Từ vựng chuyên ngành

tu-vung-tieng-han-xuat-nhap-khau

Từ vựng tiếng Hàn xuất nhập khẩu

Từ vựng tiếng Hàn xuất nhập khẩu Từ vựng tiếng Hàn xuất nhập khẩu: 수출입: xuất nhập khẩu 허가서: giấy phép 품묵 리스트: mức thuế ưu đãi đặc biệt 특별우대세율: mức thuế ưu đãi đặc biệt 품목: loại hàng hoá 탈세: trốn thuế 층정품: hàng biếu , hàng tặng 최혜국: nước tối huệ quốc 최혜국협정을 …

Từ vựng tiếng Hàn xuất nhập khẩu Read More »

Từ vựng tiếng Hàn về du lịch 2023

Từ vựng tiếng Hàn về du lịch 2023 Từ vựng tiếng Hàn về du lịch 2023: 여행: Du lịch 촬영하다: Quay phim, chụp ảnh 찍다: Chụp ảnh 즉석사진: Ảnh lấy ngay 칼라사진: Ảnh màu 쇼핑하다: Đi mua sắm 구경하다: Đi ngắm cảnh 놀어가다: Đi chơi 등산: Leo núi 여행 기: Nhật ký du lịch 여행계획:Kế …

Từ vựng tiếng Hàn về du lịch 2023 Read More »

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành hóa học

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành hóa học Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành hóa học: 방취제: Chất khử mùi 아연 산화물: Kẽm oxit 플라스틱: Chất dẻo 화학 물질: Hóa chất 이산화 탄소: Ô-xit các-bon 카복실산: Axit cacboxylic 가소제: Chất hóa dẻo 촉매질: Chất xúc tác 항산화물질: Chất chống oxy hóa 화학: Hóa học 나트륨: …

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành hóa học Read More »

tu-vung-tieng-han-chuyen-nganh-may-moc

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành máy móc

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành máy móc Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành máy móc: 시엔시: Máy gia công CNC 레디알: Máy bán tự động 그라인더: Máy mài 전단기: Máy cắt 선반: Máy tiện tay 크레인(호이스트): Máy cẩu 샌딩기: Máy thổi lớp mảng bám cơ khí 압축기: Máy nén khí 프레스: Máy đột dập …

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành máy móc Read More »

A. 안녕하세요? 저는 박준영입니다.

B. 안녕하세요? 제 이름은 흐엉입니다.

    박준영 씨는 한국 사람입니까?

A. 네, 한국 사람입니다.

    흐엉 씨는 말레이시아 사람입니까?

B. 아니요, 저는 베트남 사람입니다.

 

[contact-form-7 id="5b4a51d" title="Ghi chú"]