Từ vựng chuyên ngành máy cơ khí xây dựng
드릴 Máy khoan điện 전동 드릴 Máy khoan vặn vít 그라인더 Máy mài 시멘트 절단기 Máy cắt bê-tông 착암기 Máy đục bê tông 샌딩기 Máy thổi mảng bám 바닥다짐기 Máy đầm nén 레미콘 Máy trộn xi-măng 부루방 Máy khoan bàn 절단기 Máy cắt 둥근톱 Cưa đĩa 체인 톱 기계 Máy cưa dây xích 전기톱 Máy […]
Từ vựng chuyên ngành máy cơ khí xây dựng Xem thêm »
Từ vựng