Gia sư Tiếng Hàn - Du học - Dịch thuật tại Cần Thơ

Header Trang Tiếng Hàn

admin

Từ vựng tiếng hàn chuyên ngành xây dựng

시멘트 Xi măng 황사 Cát vàng 돌 Đá 벽돌 Gạch ống 콘크리트 벽돌 Gạch bê tông 자기 질타일 Gạch men 철판 Tôn 철근 콘크리트 기둥 Cọc bê tông cốt thép 철근 거푸집 Cốp pha thép 고무 교좌 Bố cầu bằng cao su 받침 기둥(목제) Cây chống (bằng gỗ) 철근 받침 기둥 Cây chống thép 철

Từ vựng tiếng hàn chuyên ngành xây dựng Xem thêm »

Từ vựng, Uncategorized

Từ vựng chuyên ngành dụng cụ lao động

줄자 Thước cuộn 분도기 Thước đo góc 줄자 Thước dây 디지털 노기스 Thước kẹp điện tử 노기스 Thước kẹp 고리 Cái móc 나사돌리개 Tua vít 렌치 Cờ lê 스패너 Mỏ lét 펜치 Cây kìm 집게 Kìm kẹp 파이프렌치 Kìm vặn tuýp nước 절단기 Kìm cộng lực 망치 Cây búa 고무망치 Búa cao su 쇠지레 Xà

Từ vựng chuyên ngành dụng cụ lao động Xem thêm »

Từ vựng