Từ vựng bài 11 – Thời tiết
듣기 LUYỆN NGHE 기본 어휘 TỪ VỰNG CƠ BẢN 1. 계절 Mùa 봄 Mùa xuân 여름 Mùa hè 가을 Mùa thu 겨울 Mùa đông 따뜨타다 Ấm áp 덥따 Nóng 쌀쌀하다 Se se lạnh 춥따 Lạnh 비가 오다/내리다 Trời mưa 비가 그치다 Tạnh mưa 눈이 오다/내리다 Tuyết rơi 눈이 그치다 Tuyết ngừng rơi 막따 Trong xanh, […]
Từ vựng bài 11 – Thời tiết Xem thêm »
Từ vựng