Từ vựng tiếng Hàn khách sạn, nhà nghỉ
호텔 매니저: quản lý khách sạn 호텔 직원: nhân viên khách sạn 호텔: khách sạn 영빈관: nhà khách 2인용 방: phòng đôi 1인용 방: phòng đơn 식당: phòng ăn 연회방: phòng tiệc 로비: tiền sảnh 손님: khách trọ 일시 손님: khách trọ ngắn hạn 방을 예약하다: đặt phòng trước 선선하다: thoáng mát 편리하다: tiện nghi […]
Từ vựng tiếng Hàn khách sạn, nhà nghỉ Xem thêm »
Từ vựng