Từ vựng tiếng Hàn phòng khách
거실: phòng khách 천장 선풍기: quạt trần 천장: trần 벽: tường 안락의자: ghế sôfa 원격 조종: điều khiển từ xa 텔레비전: TV 붙박이 장: hốc tường 책장: tủ sách 커튼: màn cửa 방석: đệm 소파: sofa 난간: lan can 계단: cầu thang 단계: bậc thang 책상: bàn 액자: khung ảnh 그림: bức tranh 꽃병: bình […]
Từ vựng tiếng Hàn phòng khách Xem thêm »
Từ vựng