Gia sư Tiếng Hàn - Du học - Dịch thuật tại Cần Thơ

Header Trang Tiếng Hàn

admin

Từ vựng tiếng Hàn nhà tắm

목용탕: phòng tắm 관조기: phòng tắm vòi hoa sen 목욕: bồn tắm 조종간: cần gạt nước bồn vệ sinh 화장용지: giấy vệ sinh 대야,세먄대: chậu đựng nước 샤워: vòi sen 찬물: vòi nước lạnh 온수: vòi nước nóng 목용용 스펀지: bọt biển 비누: xa bông tắm 비누 그릇: cái đĩa để xà bông 샴푸: dầu

Từ vựng tiếng Hàn nhà tắm Xem thêm »

Từ vựng

Từ vựng tiếng Hàn nhà bếp

부엌: nhà bếp 난로: bếp 도마: thớt 냄비: Nồi 후라이팬: chảo 오븐: lò nướng 그릴: ngăn nướng 믹서기: máy xay sinh tố 캐서롤: nồi hầm 깡통:  hộp băng kim loại 토스터:  máy nướng báng mì 로우스트 팬: khay nướng 식기 세척기: máy rửa chén 접시 배수구: rổ đựng chén 찜통:  khay hấp 깡통 따개:  đồ

Từ vựng tiếng Hàn nhà bếp Xem thêm »

Từ vựng