Từ vựng tiếng Hàn côn trùng sâu bọ
곤충: côn trùng 바퀴: gián 회충: giun 고치: kén(tằm) 개미: kiến 흰개미: mối 나무좀: mọt 벼룩: bọ, rận 나방: sâu, bướm 나비: bươm bướm 잠자리: chuồn chuồn 메뚜기: châu chấu 파리: ruồi 모기: muối 거미: nhện 귀뚜라미: dế 벌,꿀벌: ong 말벌: ong bắp cài 빈대: con rệp 매미: ve sầu 방아벌레: bổ củi 말벌류의 총칭: […]
Từ vựng tiếng Hàn côn trùng sâu bọ Xem thêm »
Từ vựng