Từ vựng tiếng Hàn phụ tùng ô tô
자동차: ô tô 팬벨트: Dây quạt 배터리: Pin 터미널: Cực 손잡이: Tay cầm 차양: Màn che 와이퍼: Cần gạt nước 백미러: Kính chiếu hậu 핸들: Vành tai lái 출입문 자물쇠: Khóa cửa 사이드 미러: Gương chiếu hậu 팔걸이: Hộp nhỏ đựng đồ 방열기: Bộ tỏa nhiệt 호스: ống 계량봉: Cây đo dầu 연료 측정기: Máy […]
Từ vựng tiếng Hàn phụ tùng ô tô Xem thêm »
Từ vựng