| 봄 | Mùa xuân | |
| 여름 | Mùa hè | |
| 가을 | Mùa thu | |
| 겨울 | Mùa đông |
| 따뜨타다 | Ấm áp | |
| 덥따 | Nóng | |
| 쌀쌀하다 | Se se lạnh | |
| 춥따 | Lạnh |
| 비가 오다/내리다 | Trời mưa | |
| 비가 그치다 | Tạnh mưa | |
| 눈이 오다/내리다 | Tuyết rơi | |
| 눈이 그치다 | Tuyết ngừng rơi |
| 막따 | Trong xanh, sáng sủa | |
| 흐리다 | Âm u | |
| 바람이 불다 | Gió thổi | |
| 구름이 끼다 | Nhiều mây |
| 천둥 | Sấm | |
| 홍수 | Lũ lụt | |
| 젖은 | Ẩm ướt | |
| 폭설 | Bão tuyết | |
| 먹구름 | Mây đen | |
| 구름이 끼다 | Mây giăng | |
| 마른, 건조한 | Khô | |
| 시원하다 | Mát mẻ |
| 해(태양) | Mặt trời | |
| 비 | Mưa | |
| 눈 | Tuyết | |
| 구름 | Mây |
| 기온 | Nhiệt độ không khí | |
| 영상 | Trên không (độ), đó dương | |
| 영하 | Dưới không (độ), độ ẩm | |
| 도 | Độ |
Copyright © 2022 Trang Tiếng Hàn
Chính sách bảo mật | Điều khoản và Điều kiện