Từ vựng bài 4 – ngày và thứ
월요일: thứ hai 화요일: thứ ba 수요일: thứ tư 목요일: thứ năm 금요일: thứ sáu 토요일: thứ bảy 일요일: chủ nhật 년: năm 월: tháng 일: ngày 시: giờ
Từ vựng bài 4 – ngày và thứ Xem thêm »
Từ vựng Hàn 1월요일: thứ hai 화요일: thứ ba 수요일: thứ tư 목요일: thứ năm 금요일: thứ sáu 토요일: thứ bảy 일요일: chủ nhật 년: năm 월: tháng 일: ngày 시: giờ
Từ vựng bài 4 – ngày và thứ Xem thêm »
Từ vựng Hàn 1동사(1): ĐỘNG TỪ 먹다 Ăn 마시다 Uống 자다 Ngủ 이야기하다 Nói chuyện 읽다 Đọc 듣다 Nghe 보다 Nhìn, xem 일하다 Làm việc 공부하다 Học bài 운동하다 Tập thể dục thể thao 쉬다 Nghỉ ngơi 만나다 Gặp gỡ 사다 Mua 팔다 Bán 일어나다 Thức dậy 이를 닦다 Đánh răng 세수하다 Rửa mặt 청수하다 Dọn vệ sinh
Từ vựng bài 3 – sinh hoạt hằng ngày Xem thêm »
Từ vựng Hàn 1장소 (1): NƠI CHỐN (1) 영화관 Rạp chiếu phim 회사 công ty 공장 công xưởng, nhà máy 헬스장 nơi tập thể hình 운동장 sân vận động 축구장 sân đá bóng 농구장 sân bóng rổ 탁구장 nhà thi đấu bóng bàn 당구장 nơi đánh bida 경기장 sân thi đấu 식당 quán ăn 공원 công viên 아파트
Từ vựng bài 2 – trường học Xem thêm »
Từ vựng Hàn 1나라: Quốc gia 국가 Quốc gia 베트남 Việt Nam 캐나다 Canada 잉글 Anh 미국 Mỹ 일본 Nhật Bản 중국 Trung Quốc 한국 Hàn Quốc 프랑스 Phá 러시아 Nga 독일 Đức 태국 Thái Lan 싱가포르 Singapore 인도네시아 In-đô-nê-si-a 필리핀 Phi-lip-pin 라오스 Lào 캄보디아 Campuchia 호주 Úc 뉴질랜드 New Zealand 브라질 Brazil 칠레 Chile 캄보디아 Campuchia 마카오
Từ vựng bài 1 – giới thiệu Xem thêm »
Từ vựng Hàn 1Giáo trình Kyunghee pdf Từ vựng tiếng Hàn Ngữ pháp tiếng Hàn Bảng chữ cái tiếng Hàn Giáo trình Kyunghee pdf: Giáo trình Kyunghee là bộ tài liệu tiếng Hàn mẫu mực về ngữ pháp, từ sơ cấp đến cao cấp, mỗi 1 bài học sẽ có đầy đủ các mục liệt kê ngữ pháp
Giáo trình Kyunghee pdf Xem thêm »
Tài liệu, giáo trình