Gia sư Tiếng Hàn - Du học - Dịch thuật tại Cần Thơ

Header Trang Tiếng Hàn

Từ vựng Hàn 1

Từ vựng bài 12 – Điện thoại

전화 관련 어휘 Từ liên quan đến điện thoại 전화번호 số điện thoại 전화 요금 phí điện thoại 국내 전화 điện thoại quốc nội 수신자 부담 điện thoại người nhận trả tiền 연락처 nơi liên lạc, số liên lạc 전화 카드 thẻ điện thoại 국제전화 điện thoại quốc tế 인터넷 전화 điện thoại Internet 통화

Từ vựng bài 12 – Điện thoại Xem thêm »

Từ vựng Hàn 1