Từ vựng bài 3 – sinh hoạt hằng ngày
동사(1): ĐỘNG TỪ 먹다 Ăn 마시다 Uống 자다 Ngủ 이야기하다 Nói chuyện 읽다 Đọc 듣다 Nghe 보다 Nhìn, xem 일하다 Làm việc 공부하다 Học bài 운동하다 Tập thể dục thể thao 쉬다 Nghỉ ngơi 만나다 Gặp gỡ 사다 Mua 팔다 Bán 일어나다 Thức dậy 이를 닦다 Đánh răng 세수하다 Rửa mặt 청수하다 Dọn vệ sinh […]
Từ vựng bài 3 – sinh hoạt hằng ngày Xem thêm »
Từ vựng Hàn 1