Gia sư Tiếng Hàn - Du học - Dịch thuật tại Cần Thơ

Header Trang Tiếng Hàn

Từ vựng Hàn 1

Từ vựng bài 3 – sinh hoạt hằng ngày

동사(1): ĐỘNG TỪ 먹다 Ăn 마시다 Uống 자다 Ngủ 이야기하다 Nói chuyện 읽다 Đọc 듣다 Nghe 보다 Nhìn, xem 일하다 Làm việc 공부하다 Học bài 운동하다 Tập thể dục thể thao 쉬다 Nghỉ ngơi 만나다 Gặp gỡ 사다 Mua 팔다 Bán 일어나다 Thức dậy 이를 닦다 Đánh răng 세수하다 Rửa mặt 청수하다 Dọn vệ sinh […]

Từ vựng bài 3 – sinh hoạt hằng ngày Xem thêm »

Từ vựng Hàn 1

Từ vựng bài 1 – giới thiệu

나라: Quốc gia 국가 Quốc gia 베트남 Việt Nam 캐나다 Canada 잉글 Anh 미국 Mỹ 일본 Nhật Bản 중국 Trung Quốc 한국 Hàn Quốc 프랑스 Phá 러시아 Nga 독일 Đức 태국 Thái Lan 싱가포르 Singapore 인도네시아 In-đô-nê-si-a 필리핀 Phi-lip-pin 라오스 Lào 캄보디아 Campuchia 호주 Úc 뉴질랜드 New Zealand 브라질 Brazil 칠레 Chile 캄보디아 Campuchia 마카오

Từ vựng bài 1 – giới thiệu Xem thêm »

Từ vựng Hàn 1