Gia sư Tiếng Hàn - Du học - Dịch thuật tại Cần Thơ

Header Trang Tiếng Hàn

admin

Từ vựng tiếng Hàn về công cụ lao động 2023

Từ vựng tiếng Hàn về công cụ lao động Từ vựng tiếng Hàn về công cụ lao động: 1. 보호구: đồ bảo hộ2. 플러그: phích cắm điện3. 장갑: găng tay4. 줄자: thước dây5. 전기: điện6. 전선: dây cáp điện7. 안전모: nón bảo hộ8. 안전화: giày bảo hộ9. 손잡이: tay cầm10. 끈: dây11. 노끈: dây thừng12.

Từ vựng tiếng Hàn về công cụ lao động 2023 Xem thêm »

Từ vựng chuyên ngành
tu-vung-tieng-han-xuat-nhap-khau

Từ vựng tiếng Hàn xuất nhập khẩu

Từ vựng tiếng Hàn xuất nhập khẩu Từ vựng tiếng Hàn xuất nhập khẩu: 수출입: xuất nhập khẩu 허가서: giấy phép 품묵 리스트: mức thuế ưu đãi đặc biệt 특별우대세율: mức thuế ưu đãi đặc biệt 품목: loại hàng hoá 탈세: trốn thuế 층정품: hàng biếu , hàng tặng 최혜국: nước tối huệ quốc 최혜국협정을

Từ vựng tiếng Hàn xuất nhập khẩu Xem thêm »

Từ vựng chuyên ngành

Từ vựng tiếng Hàn về du lịch 2023

Từ vựng tiếng Hàn về du lịch 2026 Từ vựng tiếng Hàn về du lịch 2026: 여행: Du lịch 촬영하다: Quay phim, chụp ảnh 찍다: Chụp ảnh 즉석사진: Ảnh lấy ngay 칼라사진: Ảnh màu 쇼핑하다: Đi mua sắm 구경하다: Đi ngắm cảnh 놀어가다: Đi chơi 등산: Leo núi 여행 기: Nhật ký du lịch 여행계획:Kế

Từ vựng tiếng Hàn về du lịch 2023 Xem thêm »

Từ vựng chuyên ngành