Gia sư Tiếng Hàn - Du học - Dịch thuật tại Cần Thơ

Header Trang Tiếng Hàn

admin

Từ vựng tiếng Hàn bưu điện

우체국: bưu điện 소포: bưu phẩm 전보: điện báo 우표: tem 보내다: gửi 항공우편: thư hàng không 우편번호: mã số bưu điện 우체부: người đưa thư 우편: thư 우편 집배원: nhân viên đưa thư 우편가방: túi đựng thư 전보 치다: gửi điện báo 전화: điện thoại 수회자: người nhận 소인: dấu bưu điện 전화번호: số

Từ vựng tiếng Hàn bưu điện Xem thêm »

Từ vựng

Từ vựng tiếng Hàn mua sắm

쇼핑: Mua sắm 시장: chợ 시장에 가다: đi chợ 매점: căng tin 값: giá tiền 가격: giá cả 질,질량: chất lượng 수량: số lượng 포장: đóng gói 배달: giao hàng 물건을 받다: nhận hàng 구경하다: xem 사다: mua 팔다: bán 교환하다: đổi 물건을 교환하다: đổi hàng 가격을 묻다: hỏi giá 가격을 올리다: tăng giá 가격을

Từ vựng tiếng Hàn mua sắm Xem thêm »

Từ vựng