Gia sư Tiếng Hàn - Du học - Dịch thuật tại Cần Thơ

Header Trang Tiếng Hàn

admin

Từ vựng bài 1 giới thiệu

듣기 LUYỆN NGHE 기본 어휘 TỪ VỰNG CƠ BẢN 1. 나라 QUỐC GIA 한국 Hàn Quốc 베트남 Việt Nam 말레이시아 Malaysia 일본 Nhật Bản 미국 Mỹ 중국 Trung Quốc 태국 Thái Lan 호주 Úc 몽골 Mông Cổ 인도네시아 In-đô-nê-si-a 필리핀 Phi-lip-pin 인도 Ấn Độ 영국 Anh 독일 Đức 프랑스 Pháp 러시아 Nga 라오스 Lào 캄보디아 […]

Từ vựng bài 1 giới thiệu Xem thêm »

Từ vựng

Từ vựng bài 12 – Điện thoại

전화 관련 어휘 Từ liên quan đến điện thoại 전화번호 số điện thoại 전화 요금 phí điện thoại 국내 전화 điện thoại quốc nội 수신자 부담 điện thoại người nhận trả tiền 연락처 nơi liên lạc, số liên lạc 전화 카드 thẻ điện thoại 국제전화 điện thoại quốc tế 인터넷 전화 điện thoại Internet 통화

Từ vựng bài 12 – Điện thoại Xem thêm »

Từ vựng Hàn 1