Từ vựng tiếng Hàn về thời gian
1. 시간: Thời gian 2. 월요일: Thứ 2 3. 화요일: Thứ 3 4. 수요일: Thứ 4 5. 목요일: Thứ 5 6. 금요일: Thứ 6 7. 토요일: Thứ 7 8. 일요일: Chủ nhật 9. 이번주: Tuần này 10. 지난주: Tuần trước 11. 다음주: Tuần sau 12. 주말: Cuối tuần 13. 이번달: Tháng này 14. 다음달: Tháng […]
Từ vựng tiếng Hàn về thời gian Xem thêm »
Từ vựng